Bảng báo giá
Website liên kết
|
|
Nỗ lực không ngừng trong suốt nhiều năm qua, đến nay Cty Thép Miền Nam đã trở thành nhà sản xuất thép hàng đầu Việt Nam với công suất 500.000 tấn thép cán và 300.000 tấn thép thỏi/năm, đáp ứng nhu cầu thép xây dựng cho thị trường trong nước và XK.
Các thông số kỹ thuật
| Standard | Grade | Yeaild
strength
(N/mm2) | Tensile
strength (N/m2) | Elongation
(%) | Bendable |
| Bendable (o) | Inside Diameter |
| TCVN 1651-85 |
CI |
240 min |
380 min |
25 min |
180 |
0,5d |
| CII |
300 min |
500 min |
19 min |
180 |
3d |
| CII |
400 min |
600 min |
14 min |
90 |
3d |
| JIS G 3101 |
SS 400 |
235 min |
400 - 510 |
20 min (d<25mm) |
180 |
3d |
| 24 min (d>=25 mm) |
| JIS G 3112 |
SD 295A |
295 min |
440-600 |
16 min (d<25mm) |
180 |
3d (d<=16) |
| 18 min (d>=25mm) |
4d (d>16) |
| SD 390 |
390-510 |
560 min |
16 min (d<25mm) |
180 |
5d |
| 18 min (d>=25mm) |
ASTM A615/
A 615M-94 |
Gr 60 (400) |
400 min (Mpa) |
600 min (Mpa) |
9 min (d<=20) |
180 |
3,5d (d<=16mm) |
| 8 min (20<d<=25) |
5d (16<d<30mm) |
| 7 min (d>25) |
7d (d>30mm) |
ASTM A615/
A 615M-96a |
Gr 40 (300) |
300 min (Mpa) |
500 min (Mpa) |
11 min (d=10mm) |
180 |
3,5d (d<=16mm) |
| 12 min (d>10mm) |
5d (d>16mm) |
| Gr 60 (420) |
420 min (Mpa) |
620 min (Mpa) |
9 min (d<=19) |
180 |
3,5d (d<=16mm) |
| 8 min (19<d<=25) |
5d (16<d<25mm) |
| 7 min (d>25) |
7d (d>25mm) |
| BS 4449 |
Gr 250 |
250 min |
287 min |
22 min |
180 |
3d |
| Gr 460 |
460 min |
483 min |
14 min |
5d (d<=16mm) |
| 7d (d>16mm) |
|